So sánh phiên bản Ford Everest Platinum và Titanium
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật cơ bản của hai phiên bản:
Về kích thước, cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.914 x 1.923 x 1.842 | 4.914 x 1.923 x 1.841 |
| Trục cơ sở (mm) | 2.900 | 2.900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 200 |
Có thể thấy, mặc dù có sự chênh lệch về mức giá bán ra, tuy nhiên về mặt kích thước cả hai phiên bản Platinum và Titanium+ không có quá nhiều khác biệt, chỉ có kích thước chiều cao của hai phiên bản chênh nhau 1 mm.
Thiết kế ngoại thất
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Đèn pha chiếu sáng phía trước | LED ma trận, có tự động bật/tắt, mở góc chiếu, chống chói xe ngược chiều | LED ma trận, có tự động bật/tắt, mở góc chiếu, chống chói xe ngược chiều |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cốp điện | Có | Có |
| Kích thước vành xe | 20 inch | 20 inch |
| Kích cỡ lốp xe | 255/55 | 255/55 |
| Hệ thống chiếu sáng đa vùng Zone Lightning | Có (lô xe VIN 2024) | Có |
Về ngoại thất, thông qua bảng thông số, có thể thấy không có quá nhiều sự chênh lệch về trang bị giữa hai phiên bản cao cấp nhất của dòng xe Ford Everest. Sự khác biệt, có lẽ tới từ Hệ thống chiếu sáng đa vùng Zone Lightning. Các phiên bản cũ bán ra trước đây sẽ chưa được trang bị công nghệ này, tuy nhiên các xe thuộc lô xe VIN 2024 sẽ được tích hợp sẵn tính năng điều chỉnh đèn theo vùng (Zone Lighting) giống như bản Platinum.
Không gian nội thất
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Chất liệu hoàn thiện ghế | Da | Da cao cấp |
| Tính năng chỉnh điện ghế | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Tiện ích ghế ngồi | - | Sưởi/làm mát hàng trước, sưởi ấm cho hàng hai |
| Hệ thống âm thanh giải trí | 8 loa | 12 loa Bang & Olufsen |
| Màn hình giải trí | Màn hình 12 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto | Màn hình 12 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto |
| Bảng đồng hồ người lái | Màn hình 12,4 inch | Màn hình 12,4 inch |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Cần số điện tử | Có | Có |
| Điều hòa 2 vùng tự động | Có | Có |
Về không gian nội thất, sự khác biệt sẽ rõ ràng hơn đáng kể so với ngoại thất. Cụ thể, phiên bản Ford Everest Platinum sẽ được trang bị ghế lái chỉnh điện 10 hướng, trong khi đó ở phiên bản Titanium+ sẽ chỉ được trang bị chỉnh điện 8 hướng.
Ngoài ra, hệ thống giải trí trên Platinum sẽ là 12 loa tới từ thương hiệu Bang & Olufsen, trong khi đó, bản Titanium+ sẽ chỉ có 8 loa và Ford Việt Nam không tiết lộ thương hiệu loa.
Động cơ
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Động cơ | Diesel 2.0L tăng áp kép | Diesel 2.0L tăng áp kép |
| Công suất (mã lực) | 210 | 210 |
| Momen xoắn (Nm) | 500 | 500 |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4WD, gài cầu điện tử | 4WD, gài cầu điện tử |
Cả hai phiên bản cao cấp nhất của dòng xe Everest đều sử dụng khối động cơ Diesel 2.0L tăng áp kép cho công suất 210 mã lực với mo-men xoắn đạt 500 Nm. Hộp số trên cả hai phiên bản đều là tự động 10 cấp, hệ dẫn động 4 bánh, kết hợp gài cầu điện tử.
Trang bị an toàn
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Túi khí | 7 | 7 |
| Camera 360 độ xung quanh xe | Có | Có |
| Cảm biến (trước/sau) | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
Trang bị an toàn trên cả hai phiên bản bao gồm Titanium+ và Platinum giống nhau.
Tổng kết
Với mức chênh lệch vào khoảng 77 triệu đồng, sự khác biệt dễ dàng có thể nhận ra giữa hai phiên bản Platinum và Titanium+ sẽ nằm ở phần trang bị trong nội thất của xe. Phiên bản Platinum sẽ được trang bị nhiều gói công nghệ hiện đại tới từ thương hiệu danh tiếng hơn so với phiên bản Titanium+.
Tuy nhiên, nếu bạn không quá quan trọng về mặt công nghệ, bản Titanium+ hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng với mức giá tiết kiệm hơn 77 triệu đồng.
Ghé ngay Bắc Giang Ford để trải nghiệm các dòng xe Ford Everest
════════════════════════════════════════════
BẮC GIANG FORD - ALWAYS WITH YOU ON EVERY JOURNEY
- Address: QL1A, Riễu, Dĩnh Trì, TP.Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
- Hotline: 0937.108.555
- Map: bit.ly/3BN4xOu
- Fanpage: http://bit.ly/3pKedqT
- Tiktok: https://bit.ly/45tTQy4
- Youtube: https://bit.ly/43poV4d