Công cụ so sánh các dòng xe Ford tại Bắc Giang Ford
Chọn dòng xe bạn cần so sánh
Ford Everest Platinum+
Giá từ: 1.629.000.000đ
Bảng thông số so sánh các dòng xe
| Nhóm thông số | Thông số chi tiết | Ford Everest Platinum+ | ||
|---|---|---|---|---|
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 | --- | --- |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm | --- | --- | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 80 | --- | --- | |
| Số chỗ ngồi | 07 | --- | --- | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 228 | --- | --- | |
| Động cơ - Hộp số - Vận hành | Động cơ | Xăng Ecoboost 2.3L i4 GTDi | --- | --- |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1996 cc | --- | --- | |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 170 (125 KW) / 3500 | --- | --- | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 405 / 1750-2500 | --- | --- | |
| Hộp số | Hộp số tự động 10 cấp điện tử | --- | --- | |
| Hệ thống dẫn động | Hai cầu chủ động / 4x4 | --- | --- | |
| Phanh trước/sau | Phanh Đĩa / Disc Brake | --- | --- | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers | --- | --- | |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link | --- | --- | |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện / EPAS | --- | --- | |
| Ngoại thất | Đèn phía trước | LED Matrix, tự động bật đèn / Matrix LED, Auto Headlamp | --- | --- |
| Đèn phía sau | LED | --- | --- | |
| Đèn tự động bật | Có | --- | --- | |
| Đèn chiếu góc | --- | --- | --- | |
| Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước | --- | --- | --- | |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt | Có | --- | --- | |
| Đèn pha chống chói tự động | Có | --- | --- | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có | --- | --- | |
| Đèn sương mù | Có | --- | --- | |
| Gạt mưa tự động | Có | --- | --- | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện | --- | --- | |
| Tay nắm cửa | --- | --- | --- | |
| Mâm | Vành hợp kim 21'' / Alloy 21" | --- | --- | |
| Lốp | 275 / 45 R21 | --- | --- | |
| Nội thất | Vô lăng | Da Cao cấp / Premium Leather | --- | --- |
| Nút bấm trên vô lăng | Điều khiển âm thanh trên tay lái | --- | --- | |
| Màn hình đa thông tin | Màn hình TFT cảm ứng 12.4" / 12.4" TFT Touch Screen | --- | --- | |
| Màn hình giải trí | Màn hình TFT cảm ứng 12" / 12" TFT Touch Screen | --- | --- | |
| Apple CarPlay/Android Auto | Không dây | --- | --- | |
| Auto Hold | Có | --- | --- | |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | --- | --- | |
| Cruise Control | Có | --- | --- | |
| Phanh tay điện tử | Có | --- | --- | |
| Ghế | --- | --- | --- | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, có nhớ vị trí ghế lái | --- | --- | |
| Hàng ghế trước | --- | --- | --- | |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 10 hướng | --- | --- | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập điện | --- | --- | |
| Cửa gió hàng ghế sau | --- | --- | --- | |
| Cửa sổ trời | Có | --- | --- | |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng khí hậu | --- | --- | |
| Loa | 12 loa B&O | --- | --- | |
| Sạc không dây | Sạc không dây | --- | --- | |
| Lọc không khí | --- | --- | --- | |
| Cốp điện thông minh | Có | --- | --- | |
| Khay hành lý cốp sau | --- | --- | --- | |
| An toàn | Túi khí rèm cửa (trước & sau) | Có | --- | --- |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | --- | --- | |
| Cân bằng điện tử | Có | --- | --- | |
| Kiểm soát lực kéo | --- | --- | --- | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | --- | --- | |
| Điều khiển hành trình thích ứng | --- | --- | --- | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù | Có | --- | --- | |
| Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường | Có | --- | --- | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có | --- | --- | |
| Kiểm soát đổ đèo | Có | --- | --- | |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | --- | --- | --- | |
| Hệ thống chống trộm | Có | --- | --- | |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | --- | --- | |
| Cảm biến | Cảm biến trước & sau | --- | --- | |
| Camera 360 độ | Có | --- | --- |